越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kim cương” (1)
kim cương
英语
名Diamond
Từng viên kim cương phải được xác nhận chất lượng.
Each diamond must have its quality certified.
相关词“kim cương” (0)
未找到相关词。
短语“kim cương” (1)
Từng viên kim cương phải được xác nhận chất lượng.
Each diamond must have its quality certified.
